Ở bài viết này, mình sẽ chia sẽ 20 thuật ngữ phổ biến và thường dùng trong lĩnh vực Marketing, ở đây chỉ là thường dùng thôi, trong quá trình học thì em điều hiểu đâu đó khoảng 1 file PDF được cung cấp bởi Google, mình sẽ cập nhật file PDF ở dưới bài viết này. Mời các bạn xem qua.
🏛️ I. Nền tảng & Chiến lược Marketing
-
4P (Product, Price, Place, Promotion)
- Ví dụ (Apple – iPhone): Product (Thiết kế cao cấp, iOS ổn định), Price (Định giá cao cấp, giữ giá), Place (Apple Store, các nhà bán lẻ ủy quyền), Promotion (Sự kiện ra mắt hoành tráng, quảng cáo tập trung vào trải nghiệm).
-
USP (Unique Selling Proposition) – Lợi điểm bán hàng độc nhất
- Ví dụ (Domino’s Pizza – Quốc tế): “Bạn nhận được pizza nóng hổi giao tận nơi trong 30 phút hoặc ít hơn, nếu không bạn sẽ được miễn phí.” (Họ không hứa pizza ngon nhất, mà hứa nhanh nhất).
-
Positioning (Định vị thương hiệu)
- Ví dụ (Volvo – Quốc tế): Định vị là “Chiếc xe an toàn nhất”. Mọi thiết kế và quảng cáo của họ đều xoay quanh tính năng an toàn, tạo ra một vị trí vững chắc trong tâm trí khách hàng.
- Ví dụ (Biti’s – Việt Nam): Tái định vị thành công từ “Bền” sang “Thương hiệu tự hào của người Việt trẻ” qua chiến dịch “Đi để trở về”.
-
Customer Persona (Chân dung khách hàng)
- Ví dụ (Netflix – Quốc tế): Netflix không chỉ có 1 persona. Họ có “Binge-watcher Brian” (người thích cày phim cuối tuần), “Family-focused Fiona” (người tìm nội dung cho gia đình), “Commuter Chloe” (người xem phim khi đi tàu điện ngầm)… Mỗi persona sẽ được gợi ý nội dung khác nhau.
-
Market Segmentation (Phân khúc thị trường)
- Ví dụ (Vinamilk – Việt Nam): Vinamilk không bán 1 loại sữa cho tất cả. Họ phân khúc: Sữa cho trẻ em (Dielac), Sữa cho thanh thiếu niên (tăng chiều cao), Sữa cho người lớn tuổi (Sure Prevent), Sữa chua (Probi), Sữa đặc (Ông Thọ).
📈 II. Chỉ số & Phân tích (Metrics)
-
ROI (Return on Investment) – Tỷ suất hoàn vốn
- Ví dụ: Một công ty chi 1 tỷ đồng cho quảng cáo (Investment) và thu về thêm 5 tỷ đồng doanh thu (Return), trong đó lợi nhuận ròng là 2 tỷ. ROI = (2 tỷ / 1 tỷ) * 100% = 200%.
-
CAC (Customer Acquisition Cost) – Chi phí thu hút khách hàng
- Ví dụ (Grab/Be – Việt Nam): Các mã giảm giá “khủng” cho người dùng mới chính là CAC. Nếu Grab chi 100.000 VNĐ (tiền khuyến mãi + quảng cáo) để bạn thực hiện cuốc xe đầu tiên, thì CAC của bạn là 100.000 VNĐ.
-
CLV (Customer Lifetime Value) – Giá trị vòng đời khách hàng
- Ví dụ (Starbucks – Quốc tế): Starbucks biết rằng CAC của họ có thể cao, nhưng họ chấp nhận vì CLV. Một khách hàng trung thành có thể chi 100.000 VNĐ/tuần, ~5 triệu/năm, và 50 triệu trong 10 năm. Họ sẵn sàng “lỗ” ở lần mua đầu để “lời” ở 10 năm sau.
-
CTR (Click-Through Rate) – Tỷ lệ nhấp chuột
- Ví dụ: Quảng cáo “Flash Sale 11.11” của Shopee hiển thị 1000 lần (Impressions) trên Facebook của bạn, và có 50 người nhấp vào (Click). CTR = (50 / 1000) * 100% = 5%.
-
A/B Testing
- Ví dụ (Netflix – Quốc tế): Netflix liên tục A/B testing ảnh thumbnail (ảnh bìa) của một bộ phim. Cùng một phim, bạn có thể thấy ảnh nhân vật chính, nhưng tôi lại thấy ảnh một cảnh hành động. Họ xem ảnh nào có CTR cao hơn và chọn ảnh đó làm mặc định.
💻 III. Digital Marketing (Kênh & Kỹ thuật)
-
SEO (Search Engine Optimization)
- Ví dụ (Thế Giới Di Động – Việt Nam): Khi bạn tìm “so sánh iPhone 15 và S23 Ultra”, bài viết của TGDĐ gần như luôn xuất hiện ở top 5. Họ đã làm SEO rất tốt cho hàng ngàn từ khóa sản phẩm và tư vấn.
-
Inbound Marketing (Marketing “hút”)
- Ví dụ (HubSpot – Quốc tế): Họ là “vua” của Inbound. Thay vì quảng cáo “Mua phần mềm CRM của tôi”, họ viết hàng ngàn bài blog/ebook miễn phí về “Cách làm Marketing”, “Cách tăng doanh số”. Khách hàng tự tìm đến họ vì kiến thức, sau đó mới dùng thử sản phẩm.
-
Lead Magnet (“Mồi” thu lead)
- Ví dụ (Nhiều trang Ebook/Khóa học – Việt Nam): “Nhận ngay Ebook: 50 Công thức nấu ăn lành mạnh” hoặc “Tham gia Webinar miễn phí: Bí quyết đầu tư BĐS 2025” bằng cách điền tên và email của bạn. Ebook/Webinar đó chính là Lead Magnet.
-
UGC (User-Generated Content) – Nội dung do người dùng tạo ra
- Ví dụ (GoPro – Quốc tế): Gần như toàn bộ quảng cáo của GoPro là các video đỉnh cao do chính người dùng quay và gửi về. Họ biến khách hàng thành người sáng tạo nội dung cho mình.
- Ví dụ (Coca-Cola – Quốc tế): Chiến dịch “Share a Coke” (In tên người dùng lên vỏ lon) đã bùng nổ UGC khi hàng triệu người chụp ảnh lon Coke có tên mình và đăng lên mạng xã hội.
-
Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)
- Ví dụ (Amazon – Quốc tế): Amazon Associates là chương trình Affiliate lớn nhất. Các blogger, YouTuber review sản phẩm (sách, máy ảnh, đồ gia dụng) và đặt link mua hàng trên Amazon. Khi bạn nhấp vào link đó và mua hàng, họ được hoa hồng.
-
Remarketing/Retargeting (Tiếp thị lại)
- Ví dụ (Lazada – Việt Nam): Bạn vừa vào Lazada xem một đôi giày thể thao nhưng không mua. Ngay sau đó, bạn lướt Facebook, đọc báo (VnExpress), xem YouTube… và thấy chính xác đôi giày đó xuất hiện quảng cáo ở khắp nơi. Đó chính là Remarketing.
🚀 IV. Công nghệ & Xu hướng mới (Martech)
-
MVP (Minimum Viable Product) – Sản phẩm khả dụng tối thiểu
- Ví dụ (Facebook – Quốc tế): Phiên bản đầu tiên của “Thefacebook” (2004) cực kỳ đơn giản, chỉ có tính năng tạo profile, add friend và “poke”. Đó là MVP. Sau khi thấy người dùng đón nhận, Mark Zuckerberg mới phát triển thêm News Feed, Photos, Messenger…
-
Growth Hacking
- Ví dụ (Dropbox – Quốc tế): Thay vì chi tiền quảng cáo, Dropbox tạo ra chương trình: “Mời bạn bè, cả hai cùng được thêm 500MB dung lượng miễn phí”. Chi phí gần như bằng 0 nhưng tạo ra sự lan truyền (viral) cực lớn, giúp họ tăng trưởng hàng triệu người dùng.
-
Guerilla Marketing (Marketing du kích)
- Ví dụ (KitKat – Quốc tế): Họ sơn một chiếc ghế dài công cộng trông giống hệt thanh sô-cô-la KitKat, kèm slogan “Have a break, have a KitKat”. Sáng tạo, chi phí thấp, thu hút sự chú ý và chụp ảnh.
-
PR (Public Relations) – Quan hệ công chúng
- Ví dụ (Chiến dịch “Cả Nước Đồng Lòng” của Vingroup – Việt Nam): Trong đại dịch COVID-19, Vingroup tài trợ sản xuất máy thở, quỹ vaccine, và hỗ trợ tuyến đầu. Đây là hoạt động PR cực kỳ mạnh mẽ, xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm xã hội (thay vì chỉ quảng cáo bán hàng).
—
Trên đây là 20 thuật ngữ Marketing thường dùng và có ví dụ thực tế để bạn dễ hiểu hơn mục đích sử dụng. Việc biết và hiểu thuật ngữ rất là quan trọng, vì trong quá trình làm việc, thuật ngữ giống như là công cụ giao tiếp với đồng nghiệp trong công ty với nhau. Khi không hiểu thuật ngữ thì sẽ khó giao tiếp với nhau, từ đó làm ảnh hưởng tới hiệu suất chung của team. Vì vậy, hãy tìm hiểu thật kĩ các thuật ngữ ngành và thuật ngữ lĩnh vực mà bạn đang triển khai nhé.
